아무 단어나 입력하세요!

"revolutionise" in Vietnamese

cách mạng hóa

Definition

Làm thay đổi hoàn toàn và sâu sắc điều gì đó, đặc biệt là làm nó tốt hơn hoặc hiệu quả hơn nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, thường đi với 'ngành', 'công nghệ', 'thị trường'. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn, tích cực chứ không chỉ là cải tiến nhỏ.

Examples

The internet has revolutionised the way we communicate.

Internet đã **cách mạng hóa** cách chúng ta giao tiếp.

New medicines can revolutionise health care.

Thuốc mới có thể **cách mạng hóa** ngành y tế.

The smartphone revolutionised photography for everyone.

Điện thoại thông minh đã **cách mạng hóa** nhiếp ảnh cho mọi người.

That new app is going to revolutionise the way we shop online.

Ứng dụng mới đó sẽ **cách mạng hóa** cách chúng ta mua sắm trực tuyến.

Electric cars are set to revolutionise the auto industry in the coming years.

Xe ô tô điện sẽ **cách mạng hóa** ngành công nghiệp ô tô trong những năm tới.

If this technology works, it could really revolutionise education for rural areas.

Nếu công nghệ này hoạt động, nó thực sự có thể **cách mạng hóa** giáo dục ở vùng nông thôn.