아무 단어나 입력하세요!

"revolted" in Vietnamese

ghê tởmnổi dậy

Definition

Cảm thấy rất ghê tởm điều gì đó hoặc đứng lên chống lại quyền lực hay quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'by', 'against', hoặc 'at' để chỉ sự ghê tởm hoặc nổi loạn. Trang trọng hơn các từ cảm xúc thông thường.

Examples

She was revolted by the sight of the dirty kitchen.

Cô ấy cảm thấy **ghê tởm** khi nhìn thấy căn bếp bẩn.

The students revolted against the strict rules at school.

Các học sinh đã **nổi dậy** chống lại những quy định nghiêm khắc ở trường.

I felt revolted by the unfair treatment.

Tôi cảm thấy **ghê tởm** với cách đối xử bất công đó.

Many workers revolted when their pay was cut without warning.

Nhiều công nhân đã **nổi dậy** khi lương của họ bị cắt giảm không báo trước.

He looked revolted when he heard their cruel joke.

Anh ấy trông **ghê tởm** khi nghe câu đùa tàn nhẫn đó.

After the scandal, the community revolted and demanded change.

Sau vụ bê bối, cộng đồng đã **nổi dậy** và yêu cầu thay đổi.