아무 단어나 입력하세요!

"revivals" in Vietnamese

sự hồi sinhsự phục hưngphong trào phục hưng tôn giáo

Definition

Khi một điều gì đó từng phổ biến hoặc quan trọng lại trở nên phổ biến, hoạt động hoặc có tầm ảnh hưởng trở lại, thường gặp trong nghệ thuật, văn hóa hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hiện tượng/trào lưu như 'phục hưng thời trang,' 'diễn lại vở kịch', hoặc 'phong trào tôn giáo'. Không dùng cho con người.

Examples

There have been several revivals of this classic play.

Vở kịch kinh điển này đã có nhiều **sự hồi sinh**.

Pop music often has revivals of older styles.

Nhạc pop thường có những **sự phục hưng** của các phong cách cũ.

There are religious revivals in many towns every year.

Nhiều thị trấn có các **phong trào phục hưng tôn giáo** mỗi năm.

Lately, old fashion trends are making huge revivals.

Gần đây, các xu hướng thời trang cũ đang có những **sự hồi sinh** mạnh mẽ.

The theater company is famous for its successful revivals of Broadway hits.

Đoàn kịch này nổi tiếng với các **sự phục hưng** thành công của các tác phẩm Broadway.

Thanks to social media, niche hobbies have seen unexpected revivals.

Nhờ mạng xã hội, những sở thích đặc biệt đã có những **sự hồi sinh** bất ngờ.