아무 단어나 입력하세요!

"revisited" in Vietnamese

xem lạicân nhắc lại

Definition

Đã xem xét hoặc cân nhắc lại một vấn đề, ý tưởng hoặc chủ đề nào đó, thường để kiểm tra, cập nhật hoặc nhìn nhận theo cách mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh học thuật, sáng tạo hoặc trang trọng, như 'xem lại lý thuyết', chứ không dùng cho việc đi thăm ai đó một cách thông thường.

Examples

The teacher revisited the lesson to help the students understand.

Giáo viên đã **xem lại** bài học để giúp học sinh hiểu hơn.

We revisited our holiday plans after the weather changed.

Sau khi thời tiết thay đổi, chúng tôi đã **xem lại** kế hoạch kỳ nghỉ.

The writer revisited her first novel and made changes.

Tác giả đã **xem lại** cuốn tiểu thuyết đầu tay và chỉnh sửa nó.

Ten years later, he revisited his old hometown and saw how much it had changed.

Mười năm sau, anh ấy **quay lại** quê cũ và nhận ra mọi thứ đã thay đổi nhiều.

Her research revisited ideas that were once thought outdated.

Nghiên cứu của cô ấy **xem lại** những ý tưởng trước đây bị coi là lỗi thời.

That song has been revisited by many artists over the years.

Bài hát đó đã được nhiều nghệ sĩ **trình bày lại** qua các năm.