아무 단어나 입력하세요!

"revisions" in Vietnamese

sửa đổichỉnh sửa

Definition

Những thay đổi hoặc cải thiện được thực hiện đối với một công việc như tài liệu hoặc kế hoạch để giúp tốt hơn hoặc sửa lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học tập, kinh doanh và biên tập. Ví dụ: 'nộp revisions', 'làm nhiều revisions'. Không nhầm lẫn với 'review', vì 'review' chỉ là xem lại chứ không chắc chắn sửa đổi.

Examples

The teacher asked for revisions to my essay.

Giáo viên yêu cầu **sửa đổi** cho bài luận của tôi.

We made several revisions before finalizing the project.

Chúng tôi đã thực hiện nhiều **sửa đổi** trước khi hoàn thiện dự án.

Please review my revisions and let me know your feedback.

Vui lòng kiểm tra các **sửa đổi** của tôi và cho tôi biết ý kiến.

After a few revisions, the report looked much clearer.

Sau vài **sửa đổi**, báo cáo đã trở nên rõ ràng hơn.

He kept sending new revisions every day until the deadline.

Anh ấy liên tục gửi các **sửa đổi** mới mỗi ngày cho đến hạn chót.

You'll see my revisions highlighted in the document.

Bạn sẽ thấy các **sửa đổi** của tôi được tô sáng trong tài liệu.