아무 단어나 입력하세요!

"review for" in Vietnamese

ôn tập cho

Definition

Xem lại thông tin để chuẩn bị cho điều gì đó, thường là kỳ thi, cuộc họp hoặc sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học tập, nhất là 'review for a test/exam'. Không dùng cho các sự kiện không trang trọng. Đừng nhầm với 'review' nghĩa là 'đánh giá'.

Examples

I need to review for my math test tonight.

Tối nay tôi cần **ôn tập cho** bài kiểm tra toán.

She likes to review for big presentations ahead of time.

Cô ấy thích **ôn tập cho** các bài thuyết trình lớn trước thời gian.

We always review for the final exams together.

Chúng tôi luôn **ôn tập cho** kỳ thi cuối cùng cùng nhau.

Are you going to review for tomorrow's pop quiz?

Bạn có định **ôn tập cho** bài kiểm tra bất ngờ ngày mai không?

I forgot to review for the meeting, so I felt unprepared.

Tôi quên **ôn tập cho** cuộc họp nên cảm thấy chưa sẵn sàng.

Let's review for the science quiz together after lunch.

Sau bữa trưa chúng ta cùng **ôn tập cho** bài kiểm tra khoa học nhé.