아무 단어나 입력하세요!

"reverted" in Vietnamese

quay lạitrở lại (trạng thái cũ)

Definition

Dùng khi một sự vật hay tình huống trở về trạng thái, điều kiện hay cách thức ban đầu như trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập như 'reverted to original settings'. Không dùng cho việc trả lại đồ vật mà chỉ dùng với trạng thái, điều kiện.

Examples

The website reverted to its old layout after the update failed.

Sau khi cập nhật thất bại, trang web đã **quay lại** giao diện cũ.

His hair color reverted to black after he stopped dyeing it.

Khi anh ấy ngừng nhuộm, màu tóc đã **trở lại** màu đen.

After changing the settings, she quickly reverted them to default.

Sau khi thay đổi cài đặt, cô ấy đã nhanh chóng **quay lại** mặc định.

"Don’t worry, I’ve reverted the document to the previous version," he assured me.

"Đừng lo, tôi đã **quay lại** phiên bản trước của tài liệu," anh ấy trấn an tôi.

Once the manager left, things quietly reverted to the old routines.

Khi quản lý rời đi, mọi việc âm thầm **trở lại** thói quen cũ.

She tried meditation but reverted to her stressful habits after a week.

Cô ấy đã thử thiền, nhưng sau một tuần lại **quay lại** thói quen căng thẳng.