아무 단어나 입력하세요!

"revert" in Vietnamese

quay lạihoàn nguyên

Definition

Trở về trạng thái, điều kiện, hoặc cách thức trước đó sau khi đã thay đổi. Thường dùng khi muốn quay lại bản gốc hoặc huỷ thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong môi trường công sở hoặc kỹ thuật, như 'revert to previous settings'. 'revert back' là thừa nhưng vẫn hay gặp. Không có nghĩa là 'trả lời' trong email tiếng Anh.

Examples

Please revert the document to its original form.

Vui lòng **hoàn nguyên** tài liệu về dạng ban đầu.

If there are any problems, we can revert to the old system.

Nếu có vấn đề gì, chúng ta có thể **quay lại** hệ thống cũ.

The software update failed, so it had to revert.

Cập nhật phần mềm thất bại, nên nó đã phải **hoàn nguyên lại**.

Let me know if you want to revert any of these changes.

Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn **hoàn nguyên** bất kỳ thay đổi nào.

After the update, my phone kept crashing, so I had to revert to the old version.

Sau khi cập nhật, điện thoại của tôi liên tục bị treo nên tôi phải **quay lại** phiên bản cũ.

Sometimes people revert to old habits when they're stressed.

Đôi khi khi căng thẳng, con người **quay lại** với thói quen cũ.