"reverently" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tôn kính, thường dành cho điều gì đó linh thiêng hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong miêu tả, kể chuyện hoặc tình huống tôn giáo như 'nói với sự tôn kính', 'cúi đầu với sự tôn kính'. Không chỉ là lịch sự mà còn thể hiện sự kính trọng sâu sắc.
Examples
He spoke reverently about his teacher.
Anh ấy nói về thầy của mình một cách **tôn kính**.
The visitors entered the temple reverently.
Những vị khách bước vào đền một cách **tôn kính**.
She listened reverently to the old man's story.
Cô ấy lắng nghe câu chuyện của ông lão một cách **tôn kính**.
Everyone stood reverently as the national anthem played.
Mọi người đều đứng **trang trọng** khi quốc ca vang lên.
He bowed his head reverently in prayer.
Anh ấy cúi đầu **tôn kính** khi cầu nguyện.
People often speak reverently about their grandparents' wisdom.
Mọi người thường nói về sự thông thái của ông bà mình một cách **tôn kính**.