아무 단어나 입력하세요!

"reveling" in Indonesian

vui chơi thoả thíchtận hưởng

Definition

Cảm giác hoặc thể hiện sự vui chơi, tận hưởng tối đa, thường trong các dịp hội hè, tiệc tùng.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. 'Revel in' có thể dùng để chỉ việc đắm chìm trong cảm xúc hoặc tình huống nào đó.

Examples

They were reveling in the music at the festival.

Họ đang **vui chơi thoả thích** với âm nhạc tại lễ hội.

The children were reveling in the snow.

Bọn trẻ **vui chơi thoả thích** với tuyết.

Everyone was reveling at the wedding party.

Mọi người đang **vui chơi thoả thích** ở tiệc cưới.

He loves reveling in his team's victories.

Anh ấy thích **tận hưởng** những chiến thắng của đội mình.

We spent the night reveling with old friends.

Chúng tôi đã **vui chơi thoả thích** suốt đêm với những người bạn cũ.

She was reveling in the attention she was getting.

Cô ấy đang **tận hưởng** sự chú ý mà mình nhận được.