"revelers" in Vietnamese
Definition
Những người tham gia vui chơi, đặc biệt ở các bữa tiệc ồn ào hay lễ hội đông người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về nhóm người tham dự lễ hội lớn hoặc tiệc tùng náo nhiệt, ít dùng cho buổi gặp mặt nhỏ yên tĩnh. Mang sắc thái hơi trang trọng.
Examples
The streets were crowded with revelers on New Year's Eve.
Vào đêm giao thừa, các con phố đầy **người vui chơi náo nhiệt**.
The music was loud and the revelers danced all night.
Âm nhạc vang lớn và **người vui chơi náo nhiệt** đã nhảy suốt đêm.
Police helped keep the revelers safe during the festival.
Cảnh sát đã giúp đảm bảo an toàn cho các **người dự tiệc** trong lễ hội.
By midnight, most of the revelers had lost their shoes but none of their energy.
Đến nửa đêm, hầu hết **người vui chơi náo nhiệt** đã mất giày nhưng vẫn còn đầy năng lượng.
After the parade, tired revelers made their way home, still laughing from the night’s fun.
Sau cuộc diễu hành, những **người dự tiệc** mệt mỏi trở về nhà, vẫn còn cười vì vui vẻ suốt đêm.
The hotel lobby was buzzing as revelers gathered for the afterparty.
Sảnh khách sạn rộn ràng khi các **người dự tiệc** tụ tập cho bữa tiệc sau sự kiện.