아무 단어나 입력하세요!

"revel in" in Vietnamese

đắm chìm trongtận hưởng hết mình

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự thích thú, sung sướng tột độ khi trải nghiệm điều gì đó. Thường được dùng khi niềm vui rất mạnh mẽ và dễ nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'revel in' thể hiện mức độ tận hưởng dữ dội, khác với 'enjoy' thông thường. Thường dùng với thành công, sự chú ý, hoặc điều gì rất phấn khích.

Examples

She revels in her children's achievements.

Cô ấy **rất tự hào và vui sướng** với thành tích của con mình.

Tourists revel in the city's nightlife.

Khách du lịch **đắm chìm trong** cuộc sống về đêm của thành phố.

He revels in the beauty of nature on his walks.

Anh ấy **đắm chìm trong** vẻ đẹp của thiên nhiên khi đi bộ.

I could see she was reveling in all the attention at her party.

Tôi thấy cô ấy đang **rất thích thú** với mọi sự chú ý tại bữa tiệc.

Some people just revel in making things difficult for others.

Có người chỉ **đắm chìm trong** việc làm khó người khác.

Kids revel in the snow on the first day of winter.

Bọn trẻ **đắm chìm trong** không khí tuyết rơi ngày đầu đông.