"reve" in Vietnamese
Definition
"reve" không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh. Có thể đây là lỗi đánh máy, tên riêng, hoặc từ tiếng nước ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, không nên sử dụng "reve". Nếu gặp, hãy kiểm tra đó có phải là tên riêng hay lỗi chữ.
Examples
The word reve does not exist in English.
Từ **reve** không tồn tại trong tiếng Anh.
Sometimes, people mistake "rêve" for reve in English.
Đôi khi, người ta nhầm "rêve" với **reve** trong tiếng Anh.
If you see reve, check if it is a name or a mistake.
Nếu bạn thấy **reve**, hãy kiểm tra xem đó là tên riêng hay lỗi.
I searched for reve, but nothing came up in the dictionary.
Tôi đã tra cứu **reve**, nhưng không thấy gì trong từ điển.
"Reve" sounds like it could be a French word, not English.
"**Reve**" nghe giống một từ tiếng Pháp, không phải tiếng Anh.
That company is called Reve, but it’s just a brand name.
Công ty đó tên là **Reve**, chỉ là một thương hiệu.