아무 단어나 입력하세요!

"reuniting" in Vietnamese

đoàn tụ

Definition

Gặp lại hoặc hội ngộ với ai đó sau một thời gian xa cách, thường là sau thời gian dài. Thường dùng cho gia đình, bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho gia đình hoặc bạn bè. Cụm 'reuniting with family' nghĩa là gặp lại người thân. Mang tính trang trọng hơn 'tụ họp' thông thường.

Examples

The family is reuniting for the holidays.

Gia đình đang **đoàn tụ** vào dịp lễ.

After years apart, they are reuniting this weekend.

Sau nhiều năm xa cách, họ sẽ **đoàn tụ** vào cuối tuần này.

The band is reuniting for a special concert.

Ban nhạc sẽ **đoàn tụ** cho buổi hòa nhạc đặc biệt.

She dreamed about reuniting with her childhood friends someday.

Cô ấy mơ về việc sẽ **đoàn tụ** với bạn thời thơ ấu một ngày nào đó.

It's always emotional reuniting after so much time apart.

Việc **đoàn tụ** sau bao lâu xa cách luôn đầy cảm xúc.

They talked about reuniting next summer for a big family party.

Họ nói về việc sẽ **đoàn tụ** vào mùa hè tới cho một bữa tiệc gia đình lớn.