아무 단어나 입력하세요!

"return to haunt one" in Vietnamese

quay lại ám ảnhgây rắc rối về sau

Definition

Những việc, sai lầm hoặc bí mật trong quá khứ sau này gây rắc rối hoặc gặp lại bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói ẩn dụ, chủ yếu cho lỗi lầm, việc xấu hoặc bí mật quá khứ gây rắc rối sau này. Không phải nghĩa đen về ma quỷ.

Examples

His lies will return to haunt him one day.

Những lời nói dối của anh ấy sẽ **quay lại ám ảnh** anh ấy một ngày nào đó.

If you cheat, it might return to haunt you later.

Nếu bạn gian lận, nó có thể **quay lại ám ảnh** bạn sau này.

Her mistake at work returned to haunt her during her review.

Sai lầm tại nơi làm việc của cô ấy đã **quay lại ám ảnh** cô trong buổi đánh giá.

I knew skipping those classes would return to haunt me eventually.

Tôi biết việc bỏ học những buổi đó cuối cùng sẽ **quay lại ám ảnh** tôi.

Old secrets like that tend to return to haunt people when they least expect it.

Những bí mật cũ như vậy thường **quay lại ám ảnh mọi người** khi họ không ngờ tới nhất.

It’s funny how the things you try to forget always return to haunt you years later.

Thật buồn cười là những điều bạn cố quên đi lại luôn **quay lại ám ảnh** bạn sau nhiều năm.