아무 단어나 입력하세요!

"return to form" in Vietnamese

lấy lại phong độtrở lại thời kỳ đỉnh cao

Definition

Sau một thời gian phong độ kém, quay lại thể hiện xuất sắc như trước đây. Thường dùng cho nghệ sĩ, vận động viên hoặc bất cứ ai lấy lại được trình độ cao ngày trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về thành tích, biểu diễn, nhất là trong thể thao, nghệ thuật. Không dùng để nói về hình thể, chỉ về chất lượng trình diễn.

Examples

After his injury, he finally returned to form.

Sau chấn thương, cuối cùng anh ấy cũng đã **lấy lại phong độ**.

The singer has returned to form with her new album.

Với album mới này, ca sĩ đã **lấy lại phong độ**.

Their football team has finally returned to form this season.

Đội bóng của họ cuối cùng cũng đã **lấy lại phong độ** mùa này.

A few bad games, but now he's really returned to form and scoring every week.

Sau vài trận không tốt, giờ anh ấy thực sự đã **lấy lại phong độ** và ghi bàn hàng tuần.

Critics agree the director has returned to form after his last few movies failed.

Các nhà phê bình đồng ý rằng đạo diễn đã **trở lại thời kỳ đỉnh cao** sau vài bộ phim không thành công.

Fans were waiting for years, and finally the band has returned to form with this album.

Người hâm mộ đã chờ đợi nhiều năm, cuối cùng ban nhạc **lấy lại phong độ** với album này.