아무 단어나 입력하세요!

"retry" in Vietnamese

thử lại

Definition

Thực hiện lại một việc gì đó sau khi lần trước thất bại hoặc bị gián đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong lĩnh vực công nghệ, máy tính, như nút 'Retry' hay 'please retry'; hiếm dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

If the download fails, just retry it.

Nếu tải xuống thất bại, chỉ cần **thử lại**.

Please retry entering your password.

Vui lòng **thử lại** nhập mật khẩu của bạn.

You can retry the test as many times as you want.

Bạn có thể **thử lại** bài kiểm tra bao nhiêu lần tùy ý.

"Server not responding. Would you like to retry?"

"Máy chủ không phản hồi. Bạn có muốn **thử lại** không?"

Sometimes all you can do is retry and hope for better results.

Đôi khi bạn chỉ có thể **thử lại** và hy vọng kết quả tốt hơn.

After the app crashed, I had to retry my payment three times.

Sau khi ứng dụng bị treo, tôi phải **thử lại** thanh toán ba lần.