아무 단어나 입력하세요!

"retriever" in Vietnamese

chó retriever

Definition

Chó retriever là giống chó được lai tạo để nhặt và mang về đồ vật, thường sử dụng trong săn bắn. Giống chó này nổi tiếng thân thiện và thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Retriever' thường dùng cho các giống chó nổi tiếng như Golden Retriever hoặc Labrador Retriever. Luôn chỉ loại chó này, không dùng cho người hay vật.

Examples

We have a friendly retriever at home.

Nhà tôi có một chú **retriever** rất thân thiện.

A retriever loves to swim and fetch balls.

Một chú **retriever** thích bơi và nhặt bóng.

The retriever brought back the stick.

**Retriever** đã mang que gỗ trở lại.

My parents' retriever always greets everyone at the door with a wagging tail.

**Retriever** nhà bố mẹ tôi luôn đón mọi người ở cửa với cái đuôi vẫy mừng.

Golden retrievers are great with kids and easy to train.

Golden **retrievers** rất thân thiện với trẻ em và dễ huấn luyện.

If you drop something in the lake, a retriever might actually bring it back for you.

Nếu bạn đánh rơi thứ gì đó xuống hồ, một con **retriever** có thể sẽ mang nó về cho bạn.