아무 단어나 입력하세요!

"retreats" in Vietnamese

khóa tĩnh tâmsự rút lui (quân sự)

Definition

Đây là các sự kiện được tổ chức để nghỉ ngơi, tĩnh tâm hoặc học tập tại nơi yên tĩnh. Cũng có thể chỉ sự rút lui, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'khóa tĩnh tâm', 'khóa thiền', 'retreat công ty' đều chỉ sự kiện nghỉ dưỡng, xây dựng đội nhóm hoặc tâm linh. Còn 'sự rút lui' dùng trong bối cảnh quân đội. Đây là danh từ; đừng nhầm với động từ 'to retreat'.

Examples

Our company organizes retreats every year for team building.

Công ty chúng tôi tổ chức các **khóa tĩnh tâm** hằng năm để xây dựng đội nhóm.

Many people attend spiritual retreats to relax and reflect.

Nhiều người tham gia các **khóa tĩnh tâm** tâm linh để thư giãn và suy ngẫm.

The army made several retreats during the battle.

Quân đội đã có một số **sự rút lui** trong trận chiến.

I've heard yoga retreats can be life-changing experiences.

Tôi nghe nói các **khóa tĩnh tâm** yoga có thể thay đổi cuộc sống.

When things get stressful, some people go on weekend retreats.

Khi căng thẳng, một số người sẽ đi các **khóa tĩnh tâm** cuối tuần.

Despite several retreats, the team finally reached the summit.

Dù đã có vài **sự rút lui**, nhóm cuối cùng cũng lên được tới đỉnh.