"retrain" in Vietnamese
Definition
Học hoặc được dạy lại những kỹ năng mới, thường để làm công việc khác hoặc khi công nghệ thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc thay đổi nghề hoặc học theo sự thay đổi công nghệ. 'retrain as a nurse' tức là học để làm y tá chứ không phải ôn tập hay học lần đầu.
Examples
He decided to retrain as a nurse after losing his job.
Anh ấy quyết định **đào tạo lại** để trở thành y tá sau khi mất việc.
Many workers need to retrain for new technology.
Nhiều công nhân cần **đào tạo lại** để thích ứng với công nghệ mới.
Our company will retrain staff next month.
Công ty chúng tôi sẽ **đào tạo lại** nhân viên vào tháng sau.
After his factory closed down, he had to retrain for a completely different field.
Sau khi nhà máy đóng cửa, anh ấy phải **đào tạo lại** cho một lĩnh vực hoàn toàn khác.
The company offered to retrain us for free so we could learn new skills.
Công ty đề nghị **đào tạo lại** chúng tôi miễn phí để học kỹ năng mới.
I’m thinking about leaving my job and retraining as a web developer.
Tôi đang nghĩ tới việc nghỉ việc và **đào tạo lại** để làm lập trình viên web.