"retracting" in Vietnamese
Definition
Kéo lại một vật về phía trong hoặc thu hồi một lời nói hay hành động đã đưa ra trước đó. Áp dụng cho cả lời nói lẫn vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, thông báo hay kỹ thuật, ví dụ như 'rút lại phát biểu', 'thu móng vuốt'. Thân mật hơn dùng 'lấy lại'.
Examples
He is retracting his earlier statement.
Anh ấy đang **rút lại** phát biểu trước đó của mình.
The cat is retracting its claws.
Con mèo đang **thu lại** móng vuốt của nó.
She kept retracting the umbrella when it started raining.
Cô ấy cứ **thu lại** ô khi trời bắt đầu mưa.
After being corrected, he ended up retracting his accusation.
Sau khi bị chỉnh sửa, anh ấy cuối cùng đã **rút lại** lời buộc tội của mình.
The company is retracting the faulty product from the market.
Công ty đang **rút lại** sản phẩm bị lỗi khỏi thị trường.
He kept nervously retracting his offer during the meeting.
Anh ấy cứ lo lắng **rút lại** lời đề nghị trong cuộc họp.