아무 단어나 입력하세요!

"retractable" in Vietnamese

có thể thu vào

Definition

Là một vật có thể thu gọn hoặc rút lại vào bên trong khi không sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vật như bút, mái che hoặc dây dắt chó. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng.

Examples

This pen has a retractable tip.

Cây bút này có đầu bút **có thể thu vào**.

The dog leash is retractable for easy storage.

Dây dắt chó này **có thể thu vào** nên rất dễ cất giữ.

He installed a retractable roof on his patio.

Anh ấy đã lắp một mái che **có thể thu vào** ở sân sau nhà mình.

I love using retractable cables because they never tangle.

Tôi thích dùng cáp **có thể thu vào** vì chúng không bao giờ bị rối.

Some stadiums have retractable roofs so games can continue in any weather.

Một số sân vận động có mái che **có thể thu vào** nên trận đấu vẫn diễn ra kể cả khi thời tiết xấu.

My new sunglasses have retractable arms that fold away nicely.

Kính râm mới của tôi có gọng **có thể thu vào**, gấp lại rất gọn gàng.