"retook" in Vietnamese
Definition
'Retook' là quá khứ của 'retake', dùng để chỉ việc làm lại một việc gì đó hoặc chiếm lại thứ đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Retook' thường dùng khi nói về làm lại bài kiểm tra hoặc chiếm lại điều đã mất. Không dùng như danh từ, chỉ dùng để chỉ hành động.
Examples
She retook the math test to get a better score.
Cô ấy **làm lại** bài kiểm tra toán để có điểm cao hơn.
The soldiers retook the lost city.
Những người lính đã **chiếm lại** thành phố bị mất.
He retook his seat after a short break.
Sau một khoảng nghỉ ngắn, anh ấy **ngồi lại** vào chỗ của mình.
After failing the driving exam, Mark retook it the next month and passed.
Sau khi trượt bài thi lái xe, Mark đã **làm lại** vào tháng sau và đã đỗ.
The team bravely retook control of the building during the crisis.
Đội đã dũng cảm **chiếm lại** quyền kiểm soát tòa nhà trong lúc khủng hoảng.
She felt more confident when she retook the interview.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn khi **làm lại** buổi phỏng vấn.