"retire on" in Vietnamese
Definition
Ngừng làm việc, thường do tuổi tác, và sống dựa vào một khoản tiền như lương hưu, tiết kiệm hoặc đầu tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng với số tiền hoặc nguồn: 'retire on 1 tỷ đồng'. Không mang nghĩa chuyển nơi ở, mà là sống bằng số tiền đó.
Examples
He hopes to retire on his savings.
Anh ấy hy vọng sẽ **nghỉ hưu với** tiền tiết kiệm của mình.
Many people plan to retire on a pension.
Nhiều người dự định sẽ **nghỉ hưu với** lương hưu.
Can you retire on so little money?
Bạn có thể **nghỉ hưu với** số tiền ít như vậy không?
After years of hard work, she finally managed to retire on her investments.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã **nghỉ hưu với** khoản đầu tư của mình.
Some dream of winning the lottery and being able to retire on that money.
Nhiều người mơ trúng số để có thể **nghỉ hưu với** khoản tiền đó.
Honestly, I don't think I could retire on what I've saved so far.
Thật lòng, tôi không nghĩ mình có thể **nghỉ hưu với** những gì đã tiết kiệm đến bây giờ.