아무 단어나 입력하세요!

"retinas" in Vietnamese

võng mạc

Definition

Võng mạc là lớp nhạy sáng ở phía sau mỗi mắt, giúp tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu lên não để chúng ta có thể nhìn thấy. 'Võng mạc' ở đây dùng cho nhiều mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'võng mạc' chủ yếu dùng trong y khoa hoặc sinh học: 'tổn thương võng mạc', 'võng mạc khoẻ mạnh'. Không dùng cho các bộ phận khác ngoài mắt.

Examples

Doctors check both retinas during an eye exam.

Bác sĩ kiểm tra cả hai **võng mạc** khi khám mắt.

Damage to your retinas can affect your vision.

Tổn thương **võng mạc** có thể ảnh hưởng đến thị lực của bạn.

Healthy retinas are important for seeing clearly.

**Võng mạc** khỏe mạnh rất quan trọng để nhìn rõ.

Some animals have special retinas that let them see in the dark.

Một số loài động vật có **võng mạc** đặc biệt giúp chúng nhìn trong bóng tối.

Bright lights can stress your retinas if you look at them for too long.

Ánh sáng mạnh có thể làm căng **võng mạc** nếu bạn nhìn quá lâu.

As we age, our retinas may become weaker or lose function.

Khi chúng ta già đi, **võng mạc** có thể yếu đi hoặc mất chức năng.