아무 단어나 입력하세요!

"retina" in Vietnamese

võng mạc

Definition

Lớp màng mỏng ở phía sau mắt, cảm nhận ánh sáng và gửi hình ảnh lên não giúp bạn nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong y học hoặc khoa học về mắt. Thường gặp trong cụm 'tổn thương võng mạc', 'bong võng mạc'. Không dùng cho nghĩa khác ngoài giải phẫu mắt.

Examples

The retina helps you see by sending signals to the brain.

**Võng mạc** giúp bạn nhìn bằng cách gửi tín hiệu lên não.

Doctors can check your retina to find eye problems.

Bác sĩ có thể kiểm tra **võng mạc** để phát hiện các vấn đề về mắt.

The retina is located at the back of your eye.

**Võng mạc** nằm ở phía sau mắt bạn.

He had surgery to repair a torn retina after the accident.

Anh ấy đã được phẫu thuật để chữa **võng mạc** bị rách sau tai nạn.

A detached retina can cause sudden vision loss if not treated quickly.

**Võng mạc** bị bong có thể gây mất thị lực đột ngột nếu không điều trị kịp thời.

Some diseases, like diabetes, can damage the retina over time.

Một số bệnh như tiểu đường có thể làm tổn thương **võng mạc** theo thời gian.