"rethinking" in Vietnamese
Definition
Xem xét hoặc suy nghĩ về điều gì đó một lần nữa với góc nhìn mới để cải thiện hoặc thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suy nghĩ lại' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thay đổi chiến lược, kế hoạch, không dùng cho cảm xúc băn khoăn nhất thời.
Examples
The company is rethinking its policies.
Công ty đang **suy nghĩ lại** các chính sách của mình.
After the accident, he started rethinking his lifestyle.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu **suy nghĩ lại** về lối sống của mình.
We are rethinking the way we solve problems.
Chúng tôi đang **suy nghĩ lại** cách giải quyết vấn đề.
There's been a lot of rethinking about remote work lately.
Gần đây có rất nhiều **suy nghĩ lại** về làm việc từ xa.
Her talk on climate change really got me rethinking everything.
Bài nói chuyện của cô ấy về biến đổi khí hậu khiến tôi **suy nghĩ lại** về mọi thứ.
The team's rethinking paid off with a better solution.
**Suy nghĩ lại** của nhóm đã mang lại giải pháp tốt hơn.