아무 단어나 입력하세요!

"retaliated" in Vietnamese

trả đũađáp trả

Definition

Khi bị ai đó làm điều xấu, bạn đáp trả lại bằng một hành động hại họ. Thường dùng trong các tình huống tranh chấp hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Retaliated' chủ yếu dùng trong văn cảnh chính thức hay tranh chấp. “retaliated against” là đáp trả ai; khác với “revenge” là báo thù cá nhân, cảm xúc hơn.

Examples

He retaliated after being insulted.

Anh ấy đã **trả đũa** sau khi bị xúc phạm.

The company retaliated by suing its competitor.

Công ty đã **đáp trả** bằng cách kiện đối thủ.

She retaliated with a sharp comment.

Cô ấy **đáp trả** bằng một lời nhận xét sắc bén.

Instead of ignoring the prank, Tom retaliated and things got worse.

Thay vì làm ngơ trò đùa, Tom đã **trả đũa** và mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.

The protesters retaliated after the police blocked the street.

Sau khi cảnh sát chặn đường, những người biểu tình đã **đáp trả**.

He felt hurt, so he retaliated by spreading rumors.

Anh ấy cảm thấy tổn thương nên đã **trả đũa** bằng cách tung tin đồn.