"retaken" in Vietnamese
Definition
Thực hiện lại một việc đã làm, lấy lại cái đã mất, thường dùng khi nói về thi lại, chiếm lại địa điểm hoặc chụp lại ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như thi lại, tái chiếm vùng đất hoặc chụp lại ảnh. Không dùng cho hoạt động hàng ngày.
Examples
The test was retaken after the students complained.
Sau khi học sinh phàn nàn, bài kiểm tra đã được **làm lại**.
The castle was retaken by the army.
Lâu đài đã được quân đội **chiếm lại**.
The photo was retaken because it was blurry.
Ảnh đã được **chụp lại** vì bị mờ.
After failing the driving exam, it had to be retaken next month.
Sau khi trượt kỳ thi lái xe, kỳ thi đó phải được **làm lại** vào tháng sau.
The lost territory was retaken after a long battle.
Vùng lãnh thổ đã mất đã được **chiếm lại** sau trận chiến dài.
If your passport photo is not clear, it must be retaken.
Nếu ảnh hộ chiếu của bạn không rõ, nó phải được **chụp lại**.