아무 단어나 입력하세요!

"retaining" in Vietnamese

giữ lại

Definition

Giữ lại một cái gì đó mà không để mất đi, có thể là thông tin, vật dụng hoặc trạng thái nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Retaining' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/kỹ thuật như 'retaining wall' hoặc 'retaining information', nhấn mạnh việc giữ lâu dài và không để mất.

Examples

She is retaining important documents for future reference.

Cô ấy đang **giữ lại** các tài liệu quan trọng để tham khảo sau này.

The wall is retaining the soil from sliding down the hill.

Bức tường đang **giữ lại** đất để không bị trượt xuống đồi.

He is retaining a lot of information for his exams.

Anh ấy đang **giữ lại** rất nhiều thông tin cho kỳ thi của mình.

I have trouble retaining names after meeting people just once.

Tôi gặp khó khăn trong việc **giữ lại** tên sau khi chỉ gặp người đó một lần.

This sponge is great at retaining water.

Miếng bọt biển này **giữ lại** nước rất tốt.

After losing weight, my body stopped retaining as much fluid.

Sau khi giảm cân, cơ thể tôi không còn **giữ lại** nhiều chất lỏng như trước.