아무 단어나 입력하세요!

"retained" in Vietnamese

được giữ lại

Definition

Một thứ gì đó vẫn được giữ lại hoặc tiếp tục có sau khi đã có sự thay đổi, thường là do chủ ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn viết, môi trường kinh doanh, luật hoặc học thuật như 'retained earnings'. Chỉ giữ lại một cách có chủ đích, không dùng với nghĩa 'nhớ'.

Examples

The company retained its top employees during the crisis.

Công ty đã **giữ lại** những nhân viên xuất sắc trong suốt khủng hoảng.

Water is retained in a sponge.

Nước được **giữ lại** trong miếng bọt biển.

She retained all her receipts for tax purposes.

Cô ấy đã **giữ lại** tất cả hóa đơn để khai thuế.

He retained his accent even after years abroad.

Anh ấy vẫn **giữ lại** giọng nói của mình dù đã sống ở nước ngoài nhiều năm.

Certain foods can cause salt to be retained in the body.

Một số loại thực phẩm có thể khiến muối được **giữ lại** trong cơ thể.

The original features were retained in the renovation.

Các đặc điểm ban đầu đã được **giữ lại** trong quá trình cải tạo.