"retain" in Vietnamese
Definition
Giữ lại một thứ gì đó hoặc tiếp tục có nó trong một thời gian. Cũng có thể có nghĩa là ghi nhớ thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Retain' mang tính trang trọng, thường gặp trong học thuật, luật, hoặc kinh doanh. Dễ thấy trong cụm 'retain control', 'retain information', 'retain employees'. Trang trọng hơn 'keep'.
Examples
You should retain this receipt for your records.
Bạn nên **giữ lại** hóa đơn này để lưu hồ sơ.
The company wants to retain skilled employees.
Công ty muốn **giữ lại** những nhân viên có kỹ năng.
Plants retain water in their leaves.
Cây **giữ lại** nước trong lá của chúng.
I can't always retain all the facts from my classes.
Tôi không phải lúc nào cũng **ghi nhớ** được tất cả kiến thức từ lớp học.
We hope to retain our top customers by improving our services.
Chúng tôi hy vọng sẽ **giữ lại** khách hàng hàng đầu bằng cách cải tiến dịch vụ.
Even after many years, he retains a strong accent from his hometown.
Dù sau nhiều năm, anh ấy vẫn **giữ lại** giọng địa phương đậm nét.