"retailing" in Vietnamese
Definition
Hoạt động kinh doanh bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng cá nhân để sử dụng, thường với số lượng nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế. Các cụm như 'bán lẻ trực tuyến', 'ngành bán lẻ', 'bán lẻ truyền thống' phổ biến. Không nhầm với 'bán buôn'.
Examples
Retailing is changing because of online shopping.
Việc mua sắm trực tuyến đang làm thay đổi **bán lẻ**.
She works in retailing at a clothing store.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **bán lẻ** tại một cửa hàng quần áo.
Retailing often requires good customer service skills.
Làm **bán lẻ** thường cần kỹ năng phục vụ khách hàng tốt.
Many people start their careers in retailing before moving into management.
Nhiều người bắt đầu sự nghiệp bằng **bán lẻ** trước khi chuyển sang quản lý.
Technology keeps reshaping how retailing is done these days.
Công nghệ liên tục thay đổi cách thức **bán lẻ** hiện nay.
He's been studying trends in retailing for his business project.
Anh ấy đang nghiên cứu các xu hướng về **bán lẻ** cho dự án kinh doanh của mình.