아무 단어나 입력하세요!

"resurgence" in Vietnamese

sự phục hưngsự trỗi dậy

Definition

Sự tăng trưởng hoặc phát triển mới sau một thời gian suy giảm hoặc không hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng, báo chí hoặc học thuật như 'sự phục hưng của nền kinh tế', 'sự trỗi dậy của mối quan tâm'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There has been a resurgence of interest in old video games.

Gần đây có **sự phục hưng** về sự quan tâm đến các trò chơi điện tử cổ điển.

The city saw a resurgence in tourism last year.

Năm ngoái thành phố đã chứng kiến **sự trỗi dậy** của ngành du lịch.

We are hoping for a resurgence of peace in the region.

Chúng tôi hy vọng về **sự phục hưng** của hòa bình tại khu vực này.

After years of decline, jazz music is seeing a real resurgence among young people.

Sau nhiều năm suy giảm, nhạc jazz đang chứng kiến **sự phục hưng** thật sự trong giới trẻ.

Some cities are working hard to encourage a resurgence of local businesses.

Một số thành phố đang nỗ lực thúc đẩy **sự phục hưng** của doanh nghiệp địa phương.

There's been a resurgence in classic fashion trends lately.

Gần đây có **sự trỗi dậy** của các xu hướng thời trang cổ điển.