아무 단어나 입력하세요!

"resurfaced" in Vietnamese

xuất hiện lạinổi lên lạilàm lại mặt đường

Definition

Một điều gì đó đã biến mất hoặc bị quên lãng xuất hiện lại; cũng dùng để nói về việc làm mới bề mặt đường hoặc sàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xuất hiện lại' dùng cho tin tức, thông tin cũ, ký ức hoặc người từng biến mất. 'Làm lại mặt đường' dùng cho bề mặt đường được sửa chữa. Thường dùng bị động: 'được resurfaced'.

Examples

An old photo resurfaced online yesterday.

Một bức ảnh cũ đã **xuất hiện lại** trên mạng hôm qua.

After the rain, the potholes resurfaced on the street.

Sau cơn mưa, những ổ gà trên phố **lại xuất hiện**.

The playground was resurfaced last month.

Khu vui chơi đã được **làm lại mặt** vào tháng trước.

Those rumors from last year just resurfaced again in the news.

Những tin đồn năm ngoái lại **xuất hiện lại** trên báo chí.

After years of silence, the artist resurfaced with a new album.

Sau nhiều năm im lặng, nghệ sĩ đó **xuất hiện lại** với một album mới.

Old memories resurfaced when I visited my childhood home.

Những ký ức xưa **lại hiện về** khi tôi về thăm nhà thời thơ ấu.