아무 단어나 입력하세요!

"resumed" in Vietnamese

bắt đầu lạitiếp tục (sau khi tạm dừng)

Definition

Khi một hoạt động, công việc hoặc sự kiện được tiếp tục sau một thời gian tạm dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hoạt động như họp, công việc ('resumed work', 'resumed talks'). Không dùng cho đồ vật, chỉ cho hành động hoặc quá trình sau khi bị gián đoạn.

Examples

They resumed the meeting after lunch.

Sau bữa trưa, họ đã **bắt đầu lại** cuộc họp.

Classes resumed in September.

Tháng 9, các **lớp học** đã **bắt đầu lại**.

The movie resumed after a short break.

Sau một thời gian ngắn nghỉ, **bộ phim** tiếp tục.

After the rain stopped, the workers resumed construction.

Sau khi mưa dừng, công nhân **bắt đầu lại** việc xây dựng.

He paused to answer the phone, then resumed writing.

Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại, rồi tiếp tục **viết**.

After a long delay, train service finally resumed.

Sau một thời gian dài trì hoãn, dịch vụ **tàu hỏa** cuối cùng đã tiếp tục.