"result from" in Vietnamese
Definition
Xảy ra do một nguyên nhân, hành động hoặc tình huống nhất định gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học thuật hoặc khoa học để nói về nguyên nhân. Ngược với 'result in', 'result from' chỉ nguyên nhân, không phải kết quả.
Examples
The fire resulted from a short circuit.
Vụ cháy **là do** chập mạch điện.
Her illness resulted from eating bad food.
Cô ấy bị bệnh **là do** ăn phải thực phẩm kém chất lượng.
Accidents often result from careless driving.
Tai nạn thường **là do** lái xe bất cẩn.
His injuries resulted from playing sports without warming up first.
Chấn thương của anh ấy **là do** chơi thể thao mà không khởi động trước.
The problem mainly results from a lack of communication.
Vấn đề chủ yếu **là do** thiếu giao tiếp.
Many misunderstandings result from cultural differences.
Nhiều hiểu lầm **là do** sự khác biệt văn hóa.