"restructuring" in Vietnamese
Definition
Quá trình tổ chức lại một doanh nghiệp hoặc hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả hoặc tăng tính cạnh tranh. Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các câu như 'tái cơ cấu doanh nghiệp', 'tái cơ cấu nợ'. Đây là thuật ngữ chính thức, không dùng cho việc sửa chữa hay trang trí lại không gian vật lý.
Examples
The company is going through a major restructuring to save money.
Công ty đang tiến hành một đợt **tái cơ cấu** lớn để tiết kiệm chi phí.
After the restructuring, some employees got new roles.
Sau **tái cơ cấu**, một số nhân viên đã có vai trò mới.
The bank announced a restructuring of its services.
Ngân hàng đã công bố một **tái cơ cấu** dịch vụ của mình.
Many workers are anxious about the upcoming restructuring.
Nhiều nhân viên lo lắng về **tái cơ cấu** sắp tới.
The organization's restructuring plan aims to improve efficiency and cut costs.
Kế hoạch **tái cơ cấu** của tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.
Due to the restructuring, some departments might merge or close.
Do **tái cơ cấu**, một số phòng ban có thể sáp nhập hoặc bị giải thể.