"restricts" in Vietnamese
Definition
Kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó để nó không thể tăng lên hoặc tự do di chuyển. Thường là đặt ra ranh giới hoặc quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, liên quan đến quy định, luật lệ hoặc giới hạn vật lý. Không giống 'cấm' (prohibits), chỉ là giới hạn.
Examples
The library restricts food inside the reading area.
Thư viện **hạn chế** mang thức ăn vào khu vực đọc sách.
This law restricts smoking in public places.
Luật này **hạn chế** việc hút thuốc ở nơi công cộng.
The fence restricts the animals to the field.
Hàng rào này **hạn chế** các con vật chỉ ở trong đồng cỏ.
My new diet restricts the amount of sugar I can eat each day.
Chế độ ăn mới của tôi **hạn chế** lượng đường tôi có thể ăn mỗi ngày.
The app restricts access to premium content unless you subscribe.
Ứng dụng **hạn chế** quyền truy cập nội dung cao cấp nếu bạn không đăng ký.
His busy schedule restricts how much time we can hang out these days.
Lịch trình bận rộn của anh ấy **hạn chế** thời gian chúng tôi có thể gặp nhau dạo này.