"restrict" in Vietnamese
Definition
Kiểm soát hoặc giới hạn những gì ai đó có thể làm hoặc được phép làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý. Hay kết hợp với 'restrict access', 'restrict movement', 'restrict use'. Mang ý nghĩa kiểm soát nghiêm ngặt hơn từ 'limit'.
Examples
The school restricts the use of cell phones during class.
Trường **hạn chế** việc sử dụng điện thoại trong giờ học.
This road is restricted to buses only.
Con đường này chỉ được **hạn chế** cho xe buýt.
Doctors restrict sugary foods for some patients.
Bác sĩ **hạn chế** đồ ngọt cho một số bệnh nhân.
They had to restrict travel because of the storm warnings.
Họ phải **hạn chế** đi lại vì cảnh báo bão.
My parents restrict what websites I can visit at home.
Bố mẹ tôi **hạn chế** những trang web tôi có thể truy cập ở nhà.
Some apps restrict features unless you pay for them.
Một số ứng dụng **hạn chế** tính năng nếu bạn không trả tiền.