"restore your trust in" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin tưởng lại vào điều gì hoặc ai đó sau khi đã mất niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng, tâm lý hoặc tư vấn. Theo sau là đối tượng cần lấy lại niềm tin. Hay dùng khi nói về việc vượt qua sự thất vọng hoặc phản bội.
Examples
Talking to kind people can restore your trust in others.
Nói chuyện với những người tốt có thể **khôi phục niềm tin của bạn vào** người khác.
The new manager wants to restore your trust in the company.
Quản lý mới muốn **khôi phục niềm tin của bạn vào** công ty.
It takes time to restore your trust in a friend who lied.
Cần thời gian để **khôi phục niềm tin của bạn vào** một người bạn nói dối.
She worked really hard to restore your trust in her after the mistake.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để **khôi phục niềm tin của bạn vào** cô ấy sau sai lầm đó.
If everyone keeps their promises, it will restore your trust in teamwork.
Nếu mọi người đều giữ lời hứa, điều đó sẽ **khôi phục niềm tin của bạn vào** làm việc nhóm.
Sometimes a simple apology is enough to restore your trust in a relationship.
Đôi khi một lời xin lỗi đơn giản là đủ để **khôi phục niềm tin của bạn vào** một mối quan hệ.