"restore your belief in" in Vietnamese
Definition
Khi bạn lấy lại được niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó sau khi từng thất vọng hoặc mất hy vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng để nói về việc lấy lại niềm tin, ví dụ 'khôi phục niềm tin vào nhân loại'. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The teacher's kindness helped restore your belief in school.
Sự tử tế của cô giáo đã giúp bạn **khôi phục niềm tin vào** trường học.
That movie might restore your belief in love.
Bộ phim đó có thể **khôi phục niềm tin vào** tình yêu của bạn.
Helping others can restore your belief in humanity.
Giúp đỡ người khác có thể **khôi phục niềm tin vào** nhân loại.
After that experience, it really did restore your belief in second chances.
Sau trải nghiệm đó, bạn thực sự đã **khôi phục niềm tin vào** cơ hội thứ hai.
Seeing strangers help each other on the street can restore your belief in good people.
Khi thấy người lạ giúp nhau trên đường, bạn sẽ **khôi phục niềm tin vào** những người tốt.
A simple act of kindness was enough to restore your belief in happy endings.
Một hành động tử tế đơn giản là đủ để **khôi phục niềm tin vào** kết thúc tốt đẹp.