아무 단어나 입력하세요!

"restorative" in Vietnamese

phục hồilàm hồi sức

Definition

Điều gì đó giúp phục hồi sức khỏe, năng lượng hoặc cảm giác tốt, đặc biệt sau khi mệt hoặc ốm; cũng có thể là cái gì làm mới, làm hồi sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Restorative' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa; thường đi với các cụm như 'restorative effect', 'restorative sleep'. Không chỉ mang nghĩa sửa chữa mà còn tái tạo năng lượng/tinh thần.

Examples

A hot bath can have a restorative effect after a long day.

Một bồn tắm nóng có thể mang lại hiệu quả **phục hồi** sau một ngày dài.

The doctor recommended a restorative drink.

Bác sĩ khuyên nên dùng một loại đồ uống **phục hồi**.

She found the walk in the park very restorative.

Cô ấy cảm thấy việc đi bộ trong công viên rất **phục hồi**.

Some people find meditation to be deeply restorative.

Một số người thấy thiền là cực kỳ **phục hồi**.

After a week off work, he returned feeling totally restorative.

Sau một tuần nghỉ làm, anh ấy trở lại với cảm giác hoàn toàn **phục hồi**.

This herbal tea has a mildly restorative quality that helps me relax.

Trà thảo mộc này có đặc tính **phục hồi** nhẹ giúp tôi thư giãn.