"restocked" in Vietnamese
Definition
Khi hàng hóa hoặc vật dụng được làm đầy lại sau khi đã bán hết hoặc sử dụng hết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bán lẻ với sản phẩm, kệ hàng, hoặc vật dụng. Không dùng cho người hay động vật.
Examples
The store restocked the empty shelves.
Cửa hàng đã **bổ sung lại** các kệ trống.
They restocked the water bottles for the meeting.
Họ đã **bổ sung lại** các chai nước cho buổi họp.
The bakery restocked fresh bread this morning.
Tiệm bánh đã **bổ sung lại** bánh mì tươi sáng nay.
The popular toys were quickly restocked after they sold out.
Những món đồ chơi được ưa chuộng đã được **bổ sung lại** ngay sau khi bán hết.
Has the online store restocked those sneakers yet?
Cửa hàng trực tuyến đã **bổ sung lại** những đôi giày thể thao đó chưa?
We always feel relieved when our supplies are finally restocked.
Chúng tôi luôn cảm thấy yên tâm khi vật tư đã được **bổ sung lại**.