아무 단어나 입력하세요!

"rest on" in Indonesian

dựa vàophụ thuộc vào

Definition

Chỉ việc một vật được nâng đỡ bởi cái khác, hoặc một kết quả/phán quyết phụ thuộc vào điều gì đó trừu tượng như lý do, ý tưởng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong văn trang trọng, phân tích; dùng cho sự phụ thuộc hay dựa trên điều gì đó, không dùng cho động tác ngồi hay nghỉ ngơi thông thường.

Examples

The cat likes to rest on the warm windowsill.

Con mèo thích **nằm trên** bậu cửa sổ ấm áp.

Her head rests on a soft pillow.

Đầu cô ấy **tựa vào** chiếc gối mềm.

The future of the project rests on teamwork.

Tương lai của dự án **phụ thuộc vào** sự làm việc nhóm.

All their hopes rest on winning this game.

Tất cả hy vọng của họ **phụ thuộc vào** việc chiến thắng trận đấu này.

Success in this field really rests on who you know, not what you know.

Thành công trong lĩnh vực này thực sự **dựa vào** bạn quen ai, không phải bạn biết gì.

Our decision will rest on the evidence we find.

Quyết định của chúng tôi sẽ **dựa vào** các bằng chứng mà chúng tôi tìm thấy.