"rest in" in Vietnamese
Definition
Nằm trong một cái gì đó hoặc dựa trên một điều gì đó; đôi khi cũng dùng để nói đang thư giãn hoặc yên bình ở một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc văn chương để chỉ nền tảng hoặc vị trí. Dùng để nói nghỉ ngơi thực sự ít gặp, nên dùng 'rest at/on'.
Examples
The answer rests in the details.
Câu trả lời **nằm ở** trong chi tiết.
She wants to rest in the garden this afternoon.
Cô ấy muốn **nằm nghỉ ở** vườn chiều nay.
His hope rests in the kindness of others.
Hy vọng của anh ấy **dựa vào** lòng tốt của người khác.
So much responsibility rests in your hands now.
Giờ đây, rất nhiều trách nhiệm **nằm ở** tay bạn.
Peace finally rested in the village after many years.
Sau nhiều năm, cuối cùng làng **trở lại yên bình**.
The entire decision rested in a single vote.
Toàn bộ quyết định **phụ thuộc vào** một lá phiếu duy nhất.