아무 단어나 입력하세요!

"rest in peace" in Vietnamese

an nghỉyên nghỉ

Definition

Khi ai đó qua đời, đây là câu bày tỏ lòng kính trọng và chúc cho người đã khuất được yên nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết tắt là 'R.I.P.' trên bia mộ hoặc mạng xã hội. Không dùng cho người còn sống. Đôi khi có thể dùng đùa trên mạng nhưng nghĩa chính là trang trọng.

Examples

We say 'rest in peace' when someone we know has passed away.

Khi ai đó qua đời, chúng tôi nói '**an nghỉ**'.

People write 'rest in peace' on gravestones.

Người ta thường viết '**an nghỉ**' trên bia mộ.

After hearing the sad news, he said, 'rest in peace.'

Khi nghe tin buồn, anh ấy nói: '**an nghỉ**'.

Many friends posted 'rest in peace' on her social media page.

Nhiều bạn đăng '**an nghỉ**' trên trang mạng xã hội của cô ấy.

He lived a long life—may he rest in peace.

Ông ấy sống lâu—cầu cho ông **an nghỉ**.

Sometimes people write 'rest in peace' online even for pets.

Thỉnh thoảng người ta cũng viết '**an nghỉ**' trên mạng cho cả thú cưng.