"respond to" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó để trả lời ai đó hoặc điều gì đó; phản ứng lại một thông điệp, tình huống, hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, dịch vụ khách hàng: 'respond to an email'. Ngoài trả lời lời nói còn có thể là phản ứng cảm xúc hoặc hành động.
Examples
Please respond to my message as soon as possible.
Vui lòng **phản hồi** tin nhắn của tôi càng sớm càng tốt.
She didn't respond to his question during the meeting.
Cô ấy đã không **đáp lại** câu hỏi của anh ấy trong cuộc họp.
How do you usually respond to criticism?
Bạn thường **phản hồi** thế nào với sự chỉ trích?
He never bothers to respond to my emails.
Anh ấy chẳng bao giờ **trả lời** email của tôi.
The company will respond to customer complaints within 24 hours.
Công ty sẽ **phản hồi** khiếu nại của khách hàng trong vòng 24 giờ.
Sometimes it's hard to know how to respond to bad news.
Đôi khi thật khó biết nên **phản ứng** thế nào với tin xấu.