"resounds" in Vietnamese
Definition
Khi một nơi nào đó tràn ngập âm thanh lớn hoặc âm thanh đó vang lại nhiều lần; cũng có thể chỉ việc tên tuổi hay ý tưởng lan tỏa mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết hoặc trang trọng; thường kết hợp với 'vang lên với...' để mô tả âm thanh cụ thể, hay dùng bóng nghĩa để chỉ sự nổi tiếng.
Examples
The church resounds with music on Sundays.
Vào chủ nhật, nhà thờ **vang lên** tiếng nhạc.
Her laughter resounds throughout the house.
Tiếng cười của cô ấy **vang lên** khắp nhà.
The stadium resounds with cheers.
Sân vận động **vang lên** tiếng reo hò.
Decades later, his words still resound in the hearts of many.
Nhiều thập kỷ trôi qua, lời nói của ông ấy vẫn **vang lên** trong trái tim của nhiều người.
The mountain valley resounds with the roar of waterfalls each spring.
Mỗi mùa xuân, thung lũng núi lại **vang lên** tiếng thác đổ.
Her achievements resound far beyond her hometown.
Thành tựu của cô ấy **vang xa** ngoài quê hương.