아무 단어나 입력하세요!

"resorts" in Vietnamese

khu nghỉ dưỡng

Definition

Khu nghỉ dưỡng là nơi người ta đến để nghỉ lễ hoặc du lịch, thường có chỗ ở, giải trí và các hoạt động vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'khu nghỉ dưỡng' thường được dùng ở số nhiều, ví dụ 'khu nghỉ dưỡng ven biển', 'khu nghỉ dưỡng trọn gói'; khác với 'khách sạn' ở chỗ có thêm nhiều hoạt động giải trí.

Examples

Many families like to spend their vacations at resorts.

Nhiều gia đình thích dành kỳ nghỉ tại các **khu nghỉ dưỡng**.

There are luxury resorts near the mountains.

Có các **khu nghỉ dưỡng** sang trọng gần núi.

Some resorts have big swimming pools and sports activities.

Một số **khu nghỉ dưỡng** có bể bơi lớn và các hoạt động thể thao.

During winter, ski resorts get really crowded.

Vào mùa đông, các **khu nghỉ dưỡng** trượt tuyết rất đông đúc.

All-inclusive resorts make vacations so much easier for families.

Các **khu nghỉ dưỡng** trọn gói giúp kỳ nghỉ của gia đình dễ dàng hơn rất nhiều.

We tried a few different resorts before finding our favorite spot.

Chúng tôi đã thử một vài **khu nghỉ dưỡng** khác nhau trước khi tìm được chỗ ưng ý.